pháo đội

pháo đội

Pháo đội đã sẵn sàng khai hỏa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị quân sự trang bị pháo: "pháo đội" chỉ một đơn vị trong quân đội, được tổ chức trang bị các loại pháo (súng lớn) để thực hiện nhiệm vụ chiến đấu bằng hỏa lực tầm xa.
    • Tập thể pháo thủ: "pháo đội" cũng có thể chỉ nhóm người vận hành sử dụng pháo trong một đơn vị cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pháo đội đã nhận lệnh khai hỏa vào lúc bình minh. (Đơn vị pháo binh này đã được lệnh bắt đầu bắn vào sáng sớm.)
    • Anh ấy từng chỉ huy của một pháo đội trong chiến dịch Điện Biên Phủ. (Anh ấy từng chỉ huy một đơn vị pháo binh trong chiến dịch lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pháo đội phòng không": đơn vị pháo chuyên bắn máy bay địch.

    • Pháo đội phòng không luôn sẵn sàng bảo vệ bầu trời. (Đơn vị pháo chống máy bay luôn trong tư thế trực chiến.)
  • "pháo đội dã chiến": đơn vị pháo động, di chuyển cùng bộ binh.

    • Pháo đội dã chiến hành quân suốt đêm để kịp thời yểm trợ. (Đơn vị pháo di động đã di chuyển cả đêm để hỗ trợ kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Pháo binh (danh từ): binh chủng sử dụng pháo, rộng hơn "pháo đội" (chỉ đơn vị cụ thể).

    • Pháo binh lực lượng hỏa lực mạnh của quân đội. (Binh chủng pháo lực lượng hỏa lực mạnh.)
  • Đội pháo (danh từ): cách gọi khác của "pháo đội", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • Đội pháo của chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ. (Nhóm pháo thủ của chúng tôi đã làm xong nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị pháo binh: tổ chức quân sự nhiệm vụ sử dụng pháo.
  • Khẩu đội pháo: đơn vị nhỏ hơn, thường chỉ một nhóm vận hành một khẩu pháo ( dụ: khẩu đội pháo 105mm).
Thành ngữ liên quan
  • Pháo đội tiến công: đơn vị pháo thực hiện nhiệm vụ tấn công.
    • Pháo đội tiến công đã dọn đường cho bộ binh. (Đơn vị pháo tấn công đã phá hủy các chướng ngại vật để mở đường cho bộ binh.)